Bột đá xây dựng là gì? Bảng giá bột đá mới nhất 2025
Bột đá xây dựng được tạo ra từ quá trình nghiền đá vôi, đá dolomite, đá sét,… thành bột mịn, có màu trắng, độ mịn cao. Vậy bột đá dùng để làm gì? Bảng giá bột đá năm 2024 dự đoán chi tiết ra sao? Cùng xem ngay bài viết dưới đây của SCG vật liệu xây dựng để hiểu rõ hơn những thông tin về bột đá bạn nhé!
1. Bột đá xây dựng là gì?
Bột đá là sản phẩm được sản xuất chủ yếu tùy thuộc vào việc khai thác đá vôi. Tên hóa học của bột đá là CaCO3 (canxi cacbonat). Trong tự nhiên, nó tồn tại ở dạng đá thô như đá cẩm thạch, đá phấn hoặc đá vôi và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của con người.

Bột đá thường được gọi chung là đá mi bụi hoặc bột đá mi, được chia thành:
- Bột đá CaCO3
- Bột đá CaCO3 siêu mịn
- Bột đá vôi
- Bột thô
2. Ứng dụng của bột đá trong sản xuất
Bột đá được sử dụng nhiều trong lĩnh vực sản xuất chế biến, có thể làm chất đệm, phụ gia, chất xúc tác cho nhựa, giấy và hóa chất… Cho dù là vai trò gì thì bột đá đều giúp cho quá trình sản xuất đạt hiệu quả về mặt chất lượng và kinh tế.
Trên thị trường hiện nay bột đá xây dựng được chia làm 2 loại: bột đá vôi trắng và bột đá vôi đen/xám.

Những ngành sử dụng bột đá điển hình như là: công nghiệp nhựa, xi măng và giấy, công nghiệp dược phẩm, sản xuất cao su, nông nghiệp, vệ sinh…
Cập nhật bảng giá bột đá xây dựng mới nhất 2024
Bột đá có mức giá thấp, tuy nhiên còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố: kích thước hạt, thành phần hóa học, số lượng đơn hàng của khách hàng. Dưới đây là mức giá bột đá được chia làm 2 loại: loại tráng phủ và không tráng phủ, chi tiết như sau:
Kích cỡ hạt | Đặc tính vật lý | Đơn giá tráng phủ (đồng/tấn) | Đơn giá không tráng phủ (đồng/tấn) | Loại vỏ bao |
d97 = 51.0 d50 = 1.7 max |
Độ trắng: 97%
Độ trắng: 97% |
3.156.000 | 2.340.000 | Bao PP/PE 25kg |
d97 = 61.0 d50 = 2 max |
Độ trắng: 97%
Độ trắng: 94% |
2.788.000 | 2.228.000 | Bao PP/PE 25kg |
d97 = 81.0 d50 = 2.5 max |
Độ trắng: 97%
Độ trắng: 94% |
2.085.000 | 1.524.000 | Bao PP/PE 25kg |
d97 = 101.0 d50 = 3 max |
Độ trắng: 97%
Độ trắng: 94% |
1.932.000 | 1.361.000 | Bao PP/PE 25kg |
d97 = 152.0 d50 = 4.4 max |
Độ trắng: 97%
Độ trắng: 94% |
1.830.000 | 1.269.000 | Bao PP/PE 25kg |
d97 = 202.0 d50 = 5.5 max |
Độ trắng: 97%
Độ trắng: 94% |
2.340.000 | Bao PP/PE 25kg | |
d97 = 252.0 d50 = 6 max |
Độ trắng: 97%
Độ trắng: 94% |
1.249.000 | Bao PP/PE 25kg |
Nguồn: Tham khảo và tổng hợp
→ Xem thêm: Bảng giá vật liệu xây dựng mới nhất hôm nay
3. Một số tiêu chuẩn về bột đá
Tại thị trường Việt Nam, bột đá hiện nay có kích cỡ khoảng 5-80 μm, và phụ thuộc theo yêu cầu của quý khách hàng về sản xuất cũng như các ngành nghề sản xuất để lựa chọn cỡ bột phù hợp. Sản xuất phù hợp với yêu cầu của quý khách hàng là yếu tố ưu tiên hàng đầu. Bột đá (CaCO3) bao gồm các thông số kích cỡ dưới đây:
Mã sản phẩm | Cỡ hạt | Cỡ hạt |
GCC – MS1 | d50 = 1.5 ± 0.3mm | d97 = 8 ± 2mm |
GCC – MS2 | d50 = 2.0 ± 0.3mm | d97 = 10 ± 2mm |
GCC – MS3 | d50 = 2.7 ± 0.3mm | d97 = 17 ± 3mm |
GCC – MS4 | d50 = 3.7 ± 0.3mm | d97 = 24 ± 3mm |
GCC – MS5 | d50 = 4.7 ± 0.3mm | d97 = 30 ± 3mm |
GCC – MS6 | d50 = 5.7 ± 0.3mm | d97 = 37 ± 3mm |
GCC – M44 | d90 £ 44mm | |
GCC – 75mm | d90 £ 75mm |
Nguồn: Tham khảo và tổng hợp
Trên đây là những thông tin về bột đá xây dựng mà SCG đã tổng hợp và chia sẻ đến bạn. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu hơn về bột đá và ứng dụng loại vật liệu này một cách hiệu quả theo nhu cầu và mong muốn của mình nhé!
→ Có thể bạn quan tâm:
- Các loại đá xây dựng sử dụng phổ biến hiện nay
- Cát xây nhà nên dùng loại nào? Các loại cát trong xây dựng
Bài Viết Liên Quan