Tiêu chuẩn keo dán gạch TCVN 7899-1:2008: Điểm chính cần nắm
Trong thi công ốp lát, việc hiểu và áp dụng đúng tiêu chuẩn keo dán gạch là yếu tố nền tảng để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn cho công trình. Bài viết sau của SCG sẽ làm rõ tiêu chuẩn TCVN 7899-1:2008 để người dùng có thể dễ dàng phân loại, đánh giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp theo từng điều kiện sử dụng cụ thể. Cùng khám phá nhé!
1. Tiêu chuẩn keo dán gạch TCVN 7899-1:2008 là gì?
TCVN 7899-1:2008 (tương đương ISO 13007-1) là tiêu chuẩn quốc gia quy định thuật ngữ, định nghĩa và các yêu cầu kỹ thuật cơ bản đối với vữa, keo dán gạch sử dụng trong ốp tường và lát nền, cả nội thất và ngoại thất. Tiêu chuẩn này làm rõ bản chất của từng loại keo dán gạch (gốc xi măng – C, keo phân tán – D, keo nhựa phản ứng – R), đồng thời thiết lập hệ thống khái niệm và tiêu chí kỹ thuật như cường độ bám dính, thời gian mở, độ trượt, khả năng biến dạng… nhằm thống nhất cách hiểu và làm cơ sở đánh giá chất lượng sản phẩm trong thi công xây dựng.
2. Phân loại keo dán gạch ốp tường theo TCVN 7899-1:2008
Theo TCVN 7899-1:2008, keo dán gạch được phân loại dựa trên bản chất vật liệu, gồm ba nhóm chính:
- C (Cementitious): Keo dán gạch gốc xi măng
- D (Dispersion): Keo dạng phân tán (keo trộn sẵn)
- R (Reaction resin): Keo gốc nhựa phản ứng (epoxy, polyurethane)
Mỗi nhóm tiếp tục được phân cấp theo:
- Mức hiệu suất: Loại thông thường (1) và loại chất lượng cao (2)
- Các đặc tính bổ sung: Bao gồm đóng rắn nhanh (F), chống trượt (T), thời gian mở kéo dài (E) và khả năng biến dạng (S, áp dụng cho keo gốc xi măng)
Các đặc tính và yêu cầu kỹ thuật cụ thể với các phân loại keo dán gạch ốp tường này như sau:
2.1. Nhóm C – Keo dán gạch gốc xi măng
Keo dán gạch gốc xi măng (C) là hỗn hợp chất kết dính thủy, cốt liệu và phụ gia hữu cơ, được trộn với nước hoặc phụ gia lỏng ngay trước khi sử dụng.
Keo gốc xi măng được chia thành hai nhóm chính là C1 (thông thường) và C2 (chất lượng cao). Mỗi nhóm có thể đi kèm các đặc tính bổ sung như đóng rắn nhanh (F), chống trượt (T), thời gian mở kéo dài (E) và khả năng biến dạng (S).
Các tổ hợp ký hiệu này được quy định cụ thể như bảng dưới đây:
| Phân loại | Tách nghĩa ký hiệu | Mô tả chi tiết |
| C1 | C (Keo dán gạch gốc xi măng) + 1 (hiệu suất thông thường) | Keo dán gạch gốc xi măng với mức hiệu suất cơ bản, phù hợp cho các điều kiện thi công thông thường |
| C1F | C1 + F (đóng rắn nhanh) | Keo gốc xi măng hiệu suất cơ bản, có khả năng đóng rắn nhanh, giúp rút ngắn thời gian thi công |
| C1T | C1 + T (giảm trượt) | Keo gốc xi măng hiệu suất cơ bản, có khả năng giảm trượt khi thi công trên bề mặt đứng |
| C1E | C1 + E (thời gian mở kéo dài) | Keo gốc xi măng hiệu suất cơ bản, có thời gian mở kéo dài để tăng thời gian thao tác |
| C1TE | C1 + T + E | Keo gốc xi măng hiệu suất cơ bản, vừa giảm trượt vừa có thời gian mở kéo dài |
| C1FT | C1 + F + T | Keo gốc xi măng hiệu suất cơ bản, đóng rắn nhanh và có khả năng giảm trượt |
| C2 | C (Keo dán gạch gốc xi măng) + 2 (hiệu suất cải tiến) | Keo dán gạch gốc xi măng với hiệu suất cải tiến, có cường độ bám dính cao hơn |
| C2F | C2 + F (đóng rắn nhanh) | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, có khả năng đóng rắn nhanh, phù hợp thi công cần tiến độ |
| C2T | C2 + T (giảm trượt) | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, có khả năng giảm trượt khi thi công trên bề mặt đứng |
| C2E | C2 + E (thời gian mở kéo dài) | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, có thời gian mở kéo dài để hỗ trợ thi công diện tích lớn |
| C2TE | C2 + T + E | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, kết hợp khả năng giảm trượt và thời gian mở kéo dài |
| C2FT | C2 + F + T | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, đóng rắn nhanh và có khả năng giảm trượt |
| C2FE | C2 + F + E | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, đóng rắn nhanh và có thời gian mở kéo dài |
| C2TES1 | C2 + T + E + S1 (biến dạng) | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, giảm trượt, thời gian mở kéo dài và có khả năng biến dạng |
| C2TES2 | C2 + T + E + S2 (biến dạng cao) | Keo gốc xi măng hiệu suất cao, giảm trượt, thời gian mở kéo dài và có khả năng biến dạng cao |
Như vậy, các ký hiệu như C1TE, C2TE hay C2TES1 không chỉ là tên gọi sản phẩm mà còn thể hiện đầy đủ cấp hiệu suất, các tính năng kỹ thuật và các điều kiện thi công đi kèm. Ví dụ, C2TE là keo xi măng hiệu suất cao có khả năng chống trượt và thời gian mở kéo dài. C2TES1 cũng có các đặc tính của C2TE nhưng được bổ sung thêm khả năng biến dạng, phù hợp cho khu vực ngoài trời hoặc bề mặt chịu tác động nhiệt. Nhờ cách ký hiệu này, người dùng có thể nhanh chóng lựa chọn loại keo phù hợp với điều kiện thi công mà không cần tìm hiểu quá nhiều thông tin kỹ thuật chi tiết.
2.2. Nhóm D – Keo dán gạch dạng phân tán (trộn sẵn)
Keo dán gạch dạng phân tán (D) là hỗn hợp trộn sẵn của chất kết dính hữu cơ ở dạng phân tán polyme trong nước, kết hợp với phụ gia hữu cơ và chất độn khoáng. Khác với keo gốc xi măng, loại keo này không cần trộn với nước trước khi sử dụng mà có thể dùng trực tiếp, giúp đơn giản hóa quá trình thi công và kiểm soát chất lượng đồng đều hơn.
Trong hệ thống phân loại, keo phân tán được chia thành hai nhóm chính là D1 (thông thường) và D2 (chất lượng cao). Mỗi nhóm có thể đi kèm các đặc tính bổ sung như
- Nhóm D1 – Khả năng chống trượt (T)
- Nhóm D2 – Khả năng đóng rắn nhanh (F) và thời gian mở kéo dài (E)
Các tổ hợp ký hiệu này được quy định cụ thể như bảng dưới đây:
| Phân loại | Tách nghĩa ký hiệu | Mô tả chi tiết |
| D1 | D (Keo phân tán) + 1 (hiệu suất thông thường) | Keo dán gạch dạng phân tán với mức hiệu suất cơ bản, sử dụng cho các điều kiện thi công thông thường |
| D1T | D1 + T (giảm trượt) | Keo phân tán hiệu suất cơ bản, có khả năng giảm trượt khi thi công trên bề mặt đứng |
| D2 | D (Keo phân tán) + 2 (hiệu suất cải tiến) | Keo dán gạch dạng phân tán với hiệu suất cao hơn, cải thiện khả năng bám dính và độ bền |
| D2F | D2 + F (đóng rắn nhanh) | Keo phân tán hiệu suất cao, có khả năng đóng rắn nhanh, phù hợp với yêu cầu tiến độ |
| D2T | D2 + T (giảm trượt) | Keo phân tán hiệu suất cao, có khả năng giảm trượt khi thi công trên bề mặt đứng |
| D2TE | D2 + T + E | Keo phân tán hiệu suất cao, vừa giảm trượt vừa có thời gian mở kéo dài |
2.3. Nhóm R – Keo dán gạch gốc nhựa phản ứng
Keo dán gạch gốc nhựa phản ứng (R) là hệ keo gồm một hoặc nhiều thành phần nhựa tổng hợp, kết hợp với chất độn khoáng và phụ gia, đóng rắn thông qua phản ứng hóa học. Khác với hai nhóm trước, loại keo này không phụ thuộc vào nước hay quá trình thủy hóa mà hình thành liên kết nhờ phản ứng hóa học, từ đó tạo ra cường độ bám dính rất cao và độ ổn định tốt trong các điều kiện khắc nghiệt.
Trong phân loại, nhóm này được chia thành hai cấp chính là R1 (thông thường) và R2 (chất lượng cao), đồng thời có thể đi kèm đặc tính chống trượt (T). Các tổ hợp ký hiệu được thể hiện như sau:
| Phân loại | Tách nghĩa ký hiệu | Mô tả chi tiết |
| R1 | R (Keo dán gạch gốc nhựa phản ứng) + 1 (hiệu suất thông thường) | Keo dán gạch gốc nhựa phản ứng với mức hiệu suất cơ bản, có cường độ bám dính cao và ổn định trong môi trường sử dụng |
| R1T | R1 + T (chống trượt) | Keo nhựa phản ứng hiệu suất cơ bản, có khả năng hạn chế trượt khi thi công trên bề mặt đứng |
| R2 | R (Keo dán gạch gốc nhựa phản ứng) + 2 (hiệu suất cải tiến) | Keo dán gạch gốc nhựa phản ứng với hiệu suất cao, tăng cường khả năng bám dính và độ bền trong điều kiện khắc nghiệt |
| R2T | R2 + T (chống trượt) | Keo nhựa phản ứng hiệu suất cao, vừa có khả năng chống trượt vừa đảm bảo độ bám dính cao |
3. Yêu cầu kỹ thuật đối với các loại keo dán gạch theo TCVN 7899-1:2008
3.1. Nhóm C – Keo dán gạch gốc xi măng
Về yêu cầu kỹ thuật, keo dán gạch gốc xi măng phải đáp ứng các chỉ tiêu về cường độ bám dính trong điều kiện tiêu chuẩn, sau khi ngâm nước, sau khi gia nhiệt và sau chu kỳ đóng băng – tan băng. Các mức yêu cầu tương ứng với từng nhóm được thể hiện như sau:
| Chỉ tiêu | C1 | C2 |
| Cường độ bám dính kéo (điều kiện tiêu chuẩn) | ≥ 0,5 N/mm² | ≥ 1,0 N/mm² |
| Sau khi ngâm nước | ≥ 0,5 N/mm² | ≥ 1,0 N/mm² |
| Sau khi gia nhiệt | ≥ 0,5 N/mm² | ≥ 1,0 N/mm² |
| Sau chu kỳ đóng băng – tan băng | ≥ 0,5 N/mm² | ≥ 1,0 N/mm² |
| Thời gian mở | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 20 phút | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 20 phút |
Ngoài các chỉ tiêu bắt buộc, keo gốc xi măng còn có thể được yêu cầu thêm các tính năng kỹ thuật nhằm đáp ứng điều kiện thi công cụ thể. Các tính chất bổ sung này được quy định như sau:
| Tính chất | Ký hiệu | Mức yêu cầu |
| Chống trượt | T | Độ trượt ≤ 0,5 mm |
| Thời gian mở kéo dài | E | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 30 phút |
| Đóng rắn nhanh | F | Đạt cường độ trong ≤ 24 giờ |
| Khả năng biến dạng | S1 | 2,5 mm ≤ S < 5 mm |
| Khả năng biến dạng cao | S2 | ≥ 5 mm |
Bên cạnh đó, tiêu chuẩn cũng quy định thêm một chỉ tiêu đặc biệt ký hiệu là P, áp dụng trong trường hợp keo được sử dụng trên mặt nền gỗ dán (plywood). Khi đó, vật liệu phải đáp ứng các yêu cầu về cường độ bám dính tương ứng như sau:
| Tính chất | Ký hiệu | Mức yêu cầu |
| Bám dính trên nền gỗ dán (thông thường) | P1 | ≥ 0,5 N/mm² |
| Bám dính trên nền gỗ dán (chất lượng cao) | P2 | ≥ 1,0 N/mm² |
3.2. Nhóm D – Keo dán gạch dạng phân tán (trộn sẵn)
Về yêu cầu kỹ thuật, keo phân tán phải đáp ứng các chỉ tiêu về cường độ bám dính và khả năng làm việc trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau như sau:
| Chỉ tiêu | D1 | D2 |
| Cường độ bám dính khi cắt (điều kiện tiêu chuẩn) | ≥ 1 N/mm² | ≥ 1 N/mm² |
| Cường độ bám dính khi cắt sau khi gia nhiệt | ≥ 1 N/mm² | ≥ 1 N/mm² |
| Cường độ bám dính sau khi ngâm nước | Không yêu cầu | ≥ 0,5 N/mm² |
| Cường độ bám dính ở nhiệt độ cao | Không yêu cầu | ≥ 1 N/mm² |
| Thời gian mở (điều kiện tiêu chuẩn) | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 20 phút | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 20 phút |
Ngoài các chỉ tiêu cơ bản, keo phân tán còn có thể được yêu cầu thêm các tính năng kỹ thuật tùy theo điều kiện thi công thực tế. Các tính chất bổ sung này được quy định như sau:
| Tính chất | Ký hiệu | Mức yêu cầu |
| Chống trượt | T | Độ trượt ≤ 0,5 mm |
| Đóng rắn nhanh | F | Đạt cường độ bám dính theo yêu cầu trong thời gian rút ngắn |
| Thời gian mở kéo dài | E | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 30 phút |
3.3. Nhóm R – Keo dán gạch gốc nhựa phản ứng
Về yêu cầu kỹ thuật, keo dán gạch gốc nhựa phản ứng phải đáp ứng các chỉ tiêu cơ bản liên quan đến cường độ bám dính và khả năng làm việc trong môi trường ẩm hoặc chịu tác động nhiệt. Các mức yêu cầu cụ thể như sau:
| Chỉ tiêu | R1 | R2 |
| Cường độ bám dính khi cắt | ≥ 2 N/mm² | ≥ 2 N/mm² (kèm yêu cầu bổ sung) |
| Cường độ bám dính sau khi ngâm nước | ≥ 2 N/mm² | ≥ 2 N/mm² |
| Thời gian mở | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 20 phút | ≥ 0,5 N/mm² sau ≥ 20 phút |
So với R1, nhóm R2 được bổ sung thêm yêu cầu về khả năng bám dính sau các điều kiện thử nghiệm khắc nghiệt hơn như sốc nhiệt, nhằm đảm bảo độ ổn định trong môi trường có biến động nhiệt độ lớn.
Bên cạnh các chỉ tiêu cơ bản, keo nhựa phản ứng có thể được yêu cầu thêm các tính chất kỹ thuật như sau:
| Tính chất | Ký hiệu | Mức yêu cầu |
| Chống trượt | T | Độ trượt ≤ 0,5 mm |
| Bám dính cao (nhóm nâng cấp) | R2 | Đảm bảo cường độ bám dính sau điều kiện sốc nhiệt |
4. Rủi ro khi sử dụng keo dán gạch không đạt tiêu chuẩn
Việc sử dụng keo dán gạch kém chất lượng hoặc không đạt tiêu chuẩn có thể gây ra nhiều rủi ro nghiêm trọng cho công trình:
- Gạch bong tróc, rơi khỏi tường hoặc nền do bám dính kém, dễ rơi từng mảng, đặc biệt nguy hiểm ở khu vực ốp cao.
- Công trình nhanh xuống cấp vì keo không chịu được ẩm, nhiệt và rung động, dễ hư hỏng ở nhà tắm, ngoài trời.
- Nước thấm vào bên trong do keo chống thấm kém, gây ẩm mốc, bong lớp nền và ảnh hưởng kết cấu.
- Mất an toàn khi gạch rơi bất ngờ hoặc sàn bong tróc gây trượt ngã, chấn thương.
- Bề mặt ốp lát xô lệch, ron không đều, hoàn thiện kém làm giảm thẩm mỹ công trình.
- Phát sinh chi phí sửa chữa lớn do phải đục bỏ, thay gạch và thi công lại.
- Nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe khi keo chứa hóa chất độc hại hoặc phát thải VOCs trong không khí.
Tóm lại, việc nắm rõ tiêu chuẩn keo dán gạch không chỉ giúp lựa chọn đúng loại keo theo từng hạng mục mà còn hạn chế tối đa các rủi ro như bong tróc, thấm nước hay xuống cấp công trình.
SCG là tập đoàn hàng đầu Đông Nam Á với hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xi măng – vật liệu xây dựng, nổi bật với định hướng phát triển bền vững và hệ sinh thái sản phẩm đồng bộ. Keo dán gạch SCG được nghiên cứu bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, ứng dụng công nghệ Super Bond giúp tăng cường độ bám dính, hạn chế bong tróc và nâng cao độ bền lâu dài cho công trình. Hiện nay, SCG cung cấp đa dạng các dòng keo phù hợp theo từng nhu cầu thi công:
- Keo dán gạch E-Class SCG (C1): Đây là dòng keo gốc xi măng hiệu suất cơ bản, phù hợp cho các hạng mục ốp lát trong nhà. Sản phẩm ứng dụng công nghệ Super Bond, giúp tăng khả năng liên kết và duy trì độ bám dính ổn định theo thời gian. Keo có độ dẻo mịn, dễ thi công và không cần tì đè mạnh. Thời gian cho phép điều chỉnh gạch khoảng 10-20 phút. Phù hợp với gạch ceramic có kích thước tối đa 60×60 cm. Bề mặt sau thi công phẳng, hạn chế nứt và không bị tách lớp. Sản phẩm đóng gói 25kg/bao, định mức sử dụng khoảng 6m²/bao (khi dùng bay U6).
- Keo dán gạch thông dụng SCG – bao đỏ (C1T): Đây là dòng keo gốc xi măng có bổ sung tính năng chống trượt (T). Tính năng này giúp giữ gạch ổn định khi thi công trên bề mặt đứng như tường. Sản phẩm phù hợp cho khu vực trong nhà và bán ngoại thất. Có thể sử dụng với nhiều loại gạch và đá thông dụng, kích thước lên đến 80×80 cm. Keo có độ dẻo cao, dễ thi công và dễ căn chỉnh. Thời gian điều chỉnh gạch linh hoạt trong khoảng 10-20 phút. Công nghệ Super Bond giúp tăng độ bám dính và độ bền liên kết. Sản phẩm đóng gói 25kg/bao, định mức khoảng 6m²/bao.
- Keo dán gạch khổ lớn & hồ bơi SCG – bao trắng (C2T): Đây là dòng keo gốc xi măng hiệu suất cao, đạt tiêu chuẩn C2. Sản phẩm có khả năng bám dính vượt trội và tích hợp tính năng chống trượt. Phù hợp cho các khu vực có điều kiện khắt khe như ngoại thất, nhà tắm, hồ bơi hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc với nước. Keo thi công hiệu quả với gạch khổ lớn lên đến 120×120 cm và nhiều loại vật liệu khác. Sản phẩm có độ đàn hồi cao, giúp chống nứt và không bị tách lớp. Đồng thời vẫn duy trì độ bám dính ổn định trong môi trường ẩm ướt. Sản phẩm đóng gói 20kg/bao, định mức sử dụng khoảng 5m²/bao.
Nếu cần tư vấn chi tiết từng loại keo phù hợp với công trình cụ thể hoặc nhận báo giá mới nhất, bạn có thể liên hệ trực tiếp SCG để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
Bài viết nổi bật
Bài Viết Liên Quan











