Skip to main content

Tiêu chuẩn keo chà ron TCVN 7899-3:2008: Điểm chính cần nắm

SCG Vật Liệu Xây Dựng
15 Tháng 4, 2026

Trong thi công ốp lát, đường ron không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn quyết định độ bền và khả năng chống thấm của toàn bộ bề mặt. Vì vậy, việc hiểu và lựa chọn vật liệu theo tiêu chuẩn keo chà ron là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công trình ngay từ đầu. Trong bài viết sau, cùng SCG giải nghĩa TCVN 7899-3:2008 – căn cứ kỹ thuật nền tảng để đánh giá và phân loại các loại keo chít mạch hiện nay, đồng thời cũng là cơ sở để người dùng lựa chọn những sản phẩm đạt chuẩn.

1. Tiêu chuẩn keo chà ron TCVN 7899-3:2008 là gì?

TCVN 7899-3:2008 là tiêu chuẩn quốc gia quy định các thuật ngữ, định nghĩa và yêu cầu kỹ thuật đối với keo chà ron (keo chít mạch) dùng cho gạch ốp lát, đóng vai trò như “thước đo” để đánh giá chất lượng sản phẩm trên thị trường. Tiêu chuẩn này áp dụng cho cả hai nhóm vật liệu chính gồm keo chít mạch gốc xi măng (CG) và keo chít mạch gốc nhựa phản ứng (RG – thường là epoxy), đồng thời quy định các chỉ tiêu quan trọng như độ bền cơ học, khả năng chống thấm, chịu mài mòn, độ co ngót và độ hút nước.

Bên cạnh đó, TCVN 7899-3:2008 cũng đưa ra hệ thống phân loại và ký hiệu (CG1, CG2, RG1, kèm các đặc tính như F, W, A) để nhận diện nhanh mức hiệu suất của sản phẩm. Với việc hoàn toàn tương đương ISO 13007-3:2004, tiêu chuẩn này không chỉ giúp kiểm định và chứng nhận hợp chuẩn mà còn đảm bảo keo chà ron sử dụng trong công trình có độ bền, tính ổn định và khả năng làm việc phù hợp với điều kiện thực tế.

2. Phân loại keo chà ron theo TCVN 7899-3:2008

Theo TCVN 7899-3:2008, keo chà ron (chít mạch) được phân loại dựa trên bản chất vật liệu (gốc xi măng hoặc nhựa phản ứng) và cấp chất lượng (1 – tiêu chuẩn, 2 – cải tiến). Đặc điểm cụ thể của mỗi loại như sau:

2.1. CG – Keo chít mạch gốc xi măng

Keo chít mạch gốc xi măng (CG) là hỗn hợp gồm chất kết dính thủy lực, cốt liệu và các phụ gia hữu cơ, vô cơ. Khi sử dụng, vật liệu được trộn với nước hoặc phụ gia lỏng để tạo thành hỗn hợp có khả năng điền đầy khe mạch và đóng rắn theo cơ chế thủy hóa. Đây là nhóm vật liệu phổ biến nhất trong thi công chít mạch nhờ dễ sử dụng và phạm vi ứng dụng rộng.

Trong hệ thống phân loại, nhóm CG được chia thành hai cấp chính là CG1 (thông thường) và CG2 (chất lượng cao). Sự khác biệt chính của 2 nhóm này như sau:

Tiêu chí CG1 – Keo chà ron gốc xi măng tiêu chuẩn CG2 – Keo chà ron gốc xi măng cải tiến
Độ bền & bám dính Mức cơ bản Tăng cường, bám dính tốt hơn
Thành phần Ít hoặc không có phụ gia cải tiến Có phụ gia (thường là polymer)
Khả năng chống thấm Thấp hơn, dễ hút nước Chống thấm tốt, giảm hút nước rõ rệt
Độ ổn định Có thể nứt nhẹ hoặc đổi màu theo thời gian Hạn chế nứt, co ngót thấp, ổn định hơn
Tính năng bổ sung Không có Có thể tích hợp: chống bám bẩn, chống nấm mốc, chịu mài mòn
Ứng dụng Khu vực khô ráo (phòng khách, phòng ngủ), công trình không yêu cầu cao Nhà tắm, bếp, ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc yêu cầu độ bền cao
Loại gạch phù hợp Gạch thông thường Gạch cao cấp (porcelain, khổ lớn)

Bên cạnh đó, tùy theo yêu cầu sử dụng, vật liệu có thể được bổ sung các đặc tính bổ sung như:

  • F (Fast setting): Đóng rắn nhanh, giúp tiết kiệm thời gian chờ và sớm đưa công trình vào sử dụng.
  • W (Reduced water absorption): Giảm độ hút nước, tăng cường khả năng chống thấm, rất quan trọng cho khu vực ẩm ướt, ngoại thất.
  •  A (High abrasion resistance): Chịu mài mòn cao, giúp ron bền hơn ở khu vực đi lại nhiều.

Các tổ hợp ký hiệu được thể hiện như bảng dưới đây:

Phân loại Tách nghĩa ký hiệu Mô tả chi tiết
CG1 CG (Keo chít mạch gốc xi măng) + 1 (hiệu suất thông thường) Keo chít mạch gốc xi măng với mức hiệu suất cơ bản, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tiêu chuẩn
CG1F CG1 + F (đóng rắn nhanh) Keo chà ron gốc xi măng hiệu suất cơ bản, có khả năng đóng rắn nhanh, rút ngắn thời gian thi công
CG2 CG (Keo chít mạch gốc xi măng) + 2 (chất lượng cao) Keo chít mạch gốc xi măng hiệu suất cải tiến, được nâng cấp về công thức nhằm cải thiện các đặc tính cơ học và độ bền
CG2W CG2 + W (giảm độ hút nước) Keo chà ron hiệu suất cao, có khả năng hạn chế hút nước, phù hợp khu vực ẩm ướt
CG2A CG2 + A (chịu mài mòn cao) Keo chà ron hiệu suất cao, tăng khả năng chống mài mòn trong quá trình sử dụng
CG2WA CG2 + W + A Keo chà ron hiệu suất cao, kết hợp khả năng chống hút nước và chịu mài mòn
CG2WF CG2 + W + F Keo chà ron hiệu suất cao, đóng rắn nhanh và giảm hút nước
CG2AF CG2 + A + F Keo chà ron hiệu suất cao, đóng rắn nhanh và chịu mài mòn tốt
CG2WAF CG2 + W + A + F Keo chà ron hiệu suất cao, tích hợp đầy đủ các đặc tính: đóng rắn nhanh, chống hút nước và chịu mài mòn

2.2. RG – Keo chít mạch gốc nhựa phản ứng

Keo chít mạch gốc nhựa phản ứng (thường là Epoxy) là hệ vật liệu gồm một hoặc nhiều thành phần nhựa tổng hợp, kết hợp với cốt liệu và phụ gia, đóng rắn thông qua phản ứng hóa học. Khác với keo chà ron gốc xi măng, loại keo này không phụ thuộc vào nước mà hình thành liên kết nhờ phản ứng hóa học, từ đó tạo ra cường độ cơ học rất cao và độ ổn định vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.

Trong hệ thống phân loại, keo chít mạch gốc nhựa phản ứng được ký hiệu là RG và hiện được quy định với cấp cơ bản là RG1. Đây là dòng keo có hiệu suất cao, nổi bật về độ bền, khả năng chịu lực và chống thấm, thường được sử dụng cho các khu vực yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn so với keo chà ron thông thường.

3. Yêu cầu kỹ thuật đối với các loại keo chà ron theo TCVN 7899-3:2008

3.1. CG – Keo chít mạch gốc xi măng

Về yêu cầu kỹ thuật, keo chít mạch gốc xi măng phải đáp ứng các chỉ tiêu liên quan đến cường độ cơ học, độ bền và khả năng làm việc trong điều kiện môi trường khác nhau. Các mức yêu cầu chính được thể hiện như sau:

Chỉ tiêu CG
Độ chịu mài mòn < 2 000 mm³
Cường độ uốn (điều kiện tiêu chuẩn) > 2,5 N/mm²
Cường độ uốn sau chu kỳ đóng băng – tan băng > 2,5 N/mm²
Cường độ nén (điều kiện tiêu chuẩn) > 15 N/mm²
Cường độ nén sau chu kỳ đóng băng – tan băng > 15 N/mm²
Độ co ngót < 3 mm/m
Độ hút nước sau 30 phút < 5 g
Độ hút nước sau 240 phút < 10 g

Đối với các sản phẩm có đặc tính đóng rắn nhanh (F), các chỉ tiêu cơ bản vẫn giữ nguyên, tuy nhiên yêu cầu về cường độ nén phải đạt trong thời gian 24 giờ hoặc ngắn hơn.

Ngoài các chỉ tiêu bắt buộc, nhóm CG còn có thể được yêu cầu thêm các tính năng kỹ thuật để phù hợp với điều kiện sử dụng cụ thể. Các tính chất bổ sung này được quy định như sau:

Tính chất Ký hiệu Mức yêu cầu
Độ chịu mài mòn cao A ≤ 1 000 mm³
Giảm độ hút nước (30 phút) W ≤ 2 g
Giảm độ hút nước (240 phút) W ≤ 5 g

3.2. RG – Keo chít mạch gốc nhựa phản ứng

Về yêu cầu kỹ thuật, keo chít mạch gốc nhựa phản ứng phải đáp ứng các chỉ tiêu nghiêm ngặt hơn so với vữa xi măng, đặc biệt ở khả năng chịu lực và chống mài mòn:

Chỉ tiêu RG
Độ chịu mài mòn ≤ 250 mm³
Cường độ uốn ≥ 30 N/mm²
Cường độ nén ≥ 45 N/mm²
Độ co ngót ≤ 1,5 mm/m
Độ hút nước sau 240 phút ≤ 0,1 g

Ngoài ra, TCVN 7899-3:2008 không quy định cụ thể giá trị cho độ bền hóa của keo chà ron gốc nhựa phản ứng. Tuy nhiên, trong trường hợp có yêu cầu, vật liệu sẽ được thử nghiệm trong điều kiện môi trường tương ứng với thực tế sử dụng để đánh giá khả năng chống lại tác động của hóa chất.

4. Mua keo chà ron đạt chuẩn TCVN 7899-3:2008 ở đâu?

Để đảm bảo chất lượng thi công và đáp ứng đúng các yêu cầu trong TCVN 7899-3:2008, việc lựa chọn keo chà ron từ thương hiệu uy tín là yếu tố rất quan trọng. SCG là tập đoàn vật liệu xây dựng hàng đầu Đông Nam Á với hơn 100 năm kinh nghiệm, cung cấp hệ sinh thái sản phẩm đồng bộ từ xi măng, keo dán gạch đến keo chà ron. Tại Việt Nam, SCG sở hữu hệ thống phân phối rộng khắp, sản phẩm được kiểm soát chất lượng chặt chẽ và phù hợp với điều kiện khí hậu – thi công thực tế.

Các dòng keo chà ron SCG hiện nay đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng, từ cơ bản đến cao cấp:

  • Keo chà ron SCG bao đỏ (CG1): Dòng keo gốc xi măng tiêu chuẩn, phù hợp cho các khu vực nội thất khô ráo như phòng khách, phòng ngủ. Sản phẩm dễ thi công, độ dẻo tốt, bám dính ổn định và đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản. Có 4 màu phổ biến (trắng, xám, ngà, đỏ), dễ phối với nhiều loại gạch. Giá tham khảo khoảng 20.000 – 25.000 VNĐ/kg, phù hợp cho công trình dân dụng, quán café hoặc khu vực ít tiếp xúc nước.
  • Keo chà ron SCG bao trắng (CG2W): Dòng keo cải tiến có bổ sung phụ gia giúp giảm hút nước, tăng khả năng chống thấm và hạn chế nấm mốc. Độ bền cao hơn CG1, ít nứt, ổn định màu theo thời gian. Phù hợp cho khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời như nhà tắm, nhà bếp, ban công, công trình ven biển. Giá tham khảo khoảng 40.000 – 45.000 VNĐ/kg, là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng và chi phí.
  • Keo chà ron 2 thành phần Moolar (RG – gốc Epoxy): Dòng cao cấp sử dụng nhựa phản ứng, cho khả năng chống thấm gần như tuyệt đối, chống bám bẩn, chống nấm mốc và kháng hóa chất. Bề mặt ron mịn, không ố vàng, giữ màu lâu dài và dễ vệ sinh. Phù hợp cho các khu vực yêu cầu cao như hồ bơi, khách sạn, showroom, bếp, nhà tắm hoặc các công trình cao cấp. Giá cao hơn dòng xi măng (thường từ ~150.000 VNĐ trở lên tùy loại), nhưng đổi lại là độ bền và thẩm mỹ vượt trội.

Lưu ý, giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tuỳ theo thời điểm, thương hiệu và đại lý. Nếu bạn cần lựa chọn đúng loại keo chà ron theo từng khu vực thi công và ngân sách cụ thể, nên liên hệ trực tiếp SCG để được tư vấn chi tiết và báo giá chính xác theo từng dòng sản phẩm.

0 0 đánh giá
bình chọn
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài Viết Liên Quan

Rate this post
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x